Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:1582
Đa Độ (HL)21:15118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:14110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:14114
S.Văn Úc (HL)21:1571
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:1584
K. Mai Dương21:1491
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:15117
K. Cống Cau21:1382
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:14119
K. Cộng Sản21:1598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:12124
K. Quang Hưng 221:1594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:14116
K. Ngọc Chử21:14109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:12121
K. Vườn Thần 221:15101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:15116
K. hút TB Trường Nam21:11107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:1499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:12120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:1194
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:13119
K. Mỹ Khê21:1390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:14120
K. Vân Quang 321:1485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:11118
K. Đức Phong 121:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:12117
K. Minh Tân21:14119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101