Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:2583
Đa Độ (HL)20:19119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:26110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:25114
S.Văn Úc (HL)20:2571
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:2385
K. Mai Dương20:2290
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:25117
K. Cống Cau20:2582
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:25119
K. Cộng Sản20:2598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:22124
K. Quang Hưng 220:2494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:26115
K. Ngọc Chử20:26110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:24121
K. Vườn Thần 220:25101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:25116
K. hút TB Trường Nam20:26107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:2699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:22120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:2694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:23119
K. Mỹ Khê20:2390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:23120
K. Vân Quang 320:2385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:21118
K. Đức Phong 120:21100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:22117
K. Minh Tân20:26119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      04/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101