Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:4581
Đa Độ (HL)21:45117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:47110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:47114
S.Văn Úc (HL)21:4668
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:4782
K. Mai Dương21:4791
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:45117
K. Cống Cau21:4580
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:46118
K. Cộng Sản21:4598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:47124
K. Quang Hưng 221:4895
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:46116
K. Ngọc Chử21:46110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:48121
K. Vườn Thần 221:45101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:45116
K. hút TB Trường Nam21:46107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:47120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:4694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:48118
K. Mỹ Khê21:4890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:44120
K. Vân Quang 321:4485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:46118
K. Đức Phong 121:46100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:47117
K. Minh Tân21:47119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2027
      02/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101