Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:5452
Đa Độ (HL)03:54120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:55114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:56117
S.Văn Úc (HL)03:537
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:5315
K. Mai Dương03:5388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:54120
K. Cống Cau03:5367
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:54121
K. Cộng Sản03:5299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:54127
K. Quang Hưng 203:5594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:54118
K. Ngọc Chử03:54108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:53125
K. Vườn Thần 203:53101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:55118
K. hút TB Trường Nam03:51106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:5399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:54123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:5588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:52120
K. Mỹ Khê03:5289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:55122
K. Vân Quang 303:5584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:53120
K. Đức Phong 103:53100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:53119
K. Minh Tân03:56119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2027
      02/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101