Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/12/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:5455
Đa Độ (HL)22:55122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:55116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:56118
S.Văn Úc (HL)22:5428
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:5541
K. Mai Dương22:5789
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:53118
K. Cống Cau22:5464
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:55123
K. Cộng Sản22:5399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:56129
K. Quang Hưng 222:5694
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:55120
K. Ngọc Chử22:55110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:57125
K. Vườn Thần 222:53101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:53120
K. hút TB Trường Nam22:55105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:5899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:57124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:5788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:56123
K. Mỹ Khê22:5689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:57124
K. Vân Quang 322:5784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:55122
K. Đức Phong 122:55100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:53120
K. Minh Tân22:57119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/12/2026
      16/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/12/202615/12/202614/12/202613/12/202612/12/202611/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101