Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/12/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4093
Đa Độ (HL)18:43117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:41110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:43113
S.Văn Úc (HL)18:4079
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4291
K. Mai Dương18:4188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:40117
K. Cống Cau18:4078
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:41118
K. Cộng Sản18:4098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:42124
K. Quang Hưng 218:4193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:41116
K. Ngọc Chử18:41479
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:43121
K. Vườn Thần 218:39101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:40116
K. hút TB Trường Nam18:40106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:4399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:41120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:4088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:42118
K. Mỹ Khê18:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:43119
K. Vân Quang 318:4385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:41117
K. Đức Phong 118:41100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:41116
K. Minh Tân18:43117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/12/2026
      06/12/202605/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101