Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/12/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:4836
Đa Độ (HL)06:47119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:47114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:47117
S.Văn Úc (HL)06:4655
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:4851
K. Mai Dương06:4787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:48123
K. Cống Cau06:4726
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:47120
K. Cộng Sản06:4698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:48126
K. Quang Hưng 206:48245
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:48117
K. Ngọc Chử06:48110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:47124
K. Vườn Thần 206:48100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:45118
K. hút TB Trường Nam06:48104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:4798
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:48122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:4988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:48120
K. Mỹ Khê06:4889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:49122
K. Vân Quang 306:4984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:46120
K. Đức Phong 106:46100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:47119
K. Minh Tân06:48112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/12/2026
      01/12/202630/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/202626/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101