Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/11/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:25-21
Đa Độ (HL)01:25117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:28114
S.Văn Úc (HL)01:25-55
3Cống Mai DươngS. Văn Úc01:28-39
K. Mai Dương01:2893
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:25134
K. Cống Cau01:29107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:25117
K. Cộng Sản01:2579
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:27124
K. Quang Hưng 201:2883
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:26115
K. Ngọc Chử01:26110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:26121
K. Vườn Thần 201:25100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:27115
K. hút TB Trường Nam01:25102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:2682
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:27118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:26117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:27117
K. Mỹ Khê01:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:26119
K. Vân Quang 301:2685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:26116
K. Đức Phong 101:2698
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:26116
K. Minh Tân01:26108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/11/2026
      06/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101