Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/10/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:0410114814814814814714614514414214114013813713312812612512212011811511211010710510310097938883
Đa Độ (HL)09:0211410610610610911011010810710711111411210912412812612511512211911711611410599999999999999
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:051121051051051051041031011009898989898989898989898989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)09:05125158158160161161161159158156154151149148145143141139136133129126122
3Cống Mai DươngS. Văn Úc09:04121166166166166166166166166166166166166164163161158155152150148145143140137135131128124121117
K. Mai Dương09:0496
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:0111410710710811013810911010810911111311111780126125123122119118115114105101100101102102101101
K. Cống Cau09:0410680797776747270686665636261605958575453504844423937343229282523
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:05115108109110111111111110109111113113113124130127126124123120119116114111102102102102102102102102
K. Cộng Sản09:04688481797674726968666461585653504644413734312723191613108666
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:01121116116117117117117117117119120120120128126124123121120118116113110104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 209:038393949594959292929393929394929493939592939393939392929294949293
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:0511310610610710710810710710810920111011212414312011811711511411911010610299999899999910037
K. Ngọc Chử09:051091011179895939189878481787671-123646155322464442424242424242208424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:05119109111111111111111113113113113116116115114113112110108108107105102102102102102102102102102
K. Vườn Thần 209:01100101101101101101101101101101101101101100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:041131051071071071071071091091091091151141131121111091081061051041029999999999999999100100
K. hút TB Trường Nam09:03103104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:047094949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:05116108108108108108111111111111111110110110109107104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:0211592929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:01115106106106108107107125105147111151104104103102101101101101101102102102102101102102102102102101
K. Mỹ Khê09:018989898989898989898989899089908989898989908990909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:02119109109109108108107107106105105105104102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 309:0284868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:05114107107107106105105105104104102102100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 109:059887888888888888888888888888898988898889898888898989898989888989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:01113103103102102101101101101101101100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân09:051089897979797979797979898979897979797979797979797102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/10/2026
      13/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/202608/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')