Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/07/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:358230292118161285311-1-2
Đa Độ (HL)21:351179191929392919190909090909091
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:341108282828282838383838383838484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:341148585858585858585858586868686
S.Văn Úc (HL)21:366942343231282621201281-3-10-14
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:358341403734302720181291-2-7-9
K. Mai Dương21:349138363430272319141151-4-6-8
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:351169192929291919091919191919191
K. Cống Cau21:338187878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:341189191929291929090909090909090
K. Cộng Sản21:35988282828382828282828282828282
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:321249494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 221:3394104105105105104104105105105104105106104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:341168989888888888888888888
K. Ngọc Chử21:341098484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:3212193939393939393939393939393
K. Vườn Thần 221:35101114114114114114114113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:351168989898989898989898989898989
K. hút TB Trường Nam21:31107102102102102102102102102102102102101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 121:359993939393939393939393949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:32120939393939493949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:369457585858585858585858595960
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:3311990899090919091911009191819191
K. Mỹ Khê21:33904848484949494950505051515252
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:341209090919191919191919191919191
K. Vân Quang 321:34852727272828282829293031313233
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:3111889909090909090909090909090
K. Đức Phong 121:31100898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:32117
K. Minh Tân21:351199191919191919191919192929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/07/2026
      23/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty -2.62.6-0.22.4
2 Trạm Trung Trang -5.65.40.20.20.42.42.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'