Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/07/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:115865656564636462605858585955545251515148494747454645454545454545454545
Đa Độ (HL)05:1112295959595949594959595959495959594959595959595959594959595959595949594
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:1111286868686868686868586868686868686868686868686868685868686858685858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:1111790909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)05:104752525251515252525252525049484847464542414040383636363635333231302929
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:115862626362636262626262595858575555535150504948474746454443434343434343
K. Mai Dương05:0810987878889909191939399100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:12120
K. Cống Cau05:087487878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:0912195959595959595959595959595959595959595959595959595959595949594949494
K. Cộng Sản05:097670-1270706969359696969-7569686819252686767676767666666656665653764-456464
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:11124969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Quang Hưng 205:1110310410510510310310610410410410661147104103104106103-320103104103104103103106103105103104106105104106104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:09118
K. Ngọc Chử05:0911484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:08121969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Vườn Thần 205:08115112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:081179191919191919191919191919191919191919191919191
K. hút TB Trường Nam05:10115959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999393939393939393939393939393939393939393929393939392929292929292
K. Vườn Thần 103:52107949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:111229797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:071098484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:101209393939393939493939293939393929493939493939492931129393932692929292148
K. Mỹ Khê05:109698989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:0812295959595959595959595959595959595959595949494949494949494949494949494
K. Vân Quang 305:089096969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:1012094949494949494949393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Đức Phong 105:10101919191919091909091919190919091919191919191919191919191919091909091
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:10117
K. Minh Tân05:0912095959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/07/2026
      21/07/202620/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----3.64.80.6
2 Trạm Trung Trang ----0.215.22.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.2-0.20.20.20.20.20.42
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/07/202620/07/202619/07/202618/07/202617/07/202616/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
15:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
09:44-18:49=(9h05')
9h5'
4Phù Niệm
10106:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'