Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/07/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:42785354565760606365686971747678
Đa Độ (HL)09:44117100100100100101101101101101101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:451109392939393939393929393939392
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:421159797979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)09:43482727282930303031323535374145
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:43583839404041414242444549515557
K. Mai Dương09:42839797979797989898979898979898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:44117101101101101101101101101101101101101101101
K. Cống Cau09:44677272727272727272727272727272
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:45118101101101101101101101101101102102
K. Cộng Sản09:428465104666639656665656565
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:44124104104104105105105105105105105105105105105
K. Quang Hưng 209:431019596969595959595959595959595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:451159999989999999899999999999999
K. Ngọc Chử09:454418383838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:46120105105105105105106106106106106106106106106
K. Vườn Thần 209:42111130130130129130130130130130130129130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:42115999999999999999999100100100100100
K. hút TB Trường Nam09:42110105105105105105105105105105104105104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100100100100100100100101100100
K. Vườn Thần 109:4392105105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:44120104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:45999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:4311810110110110110112210110110290101101102
K. Mỹ Khê09:439791919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:42119101101101101101101102101102102102102102102
K. Vân Quang 309:429389898989898989898989888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:431179595959595959595959595969596
K. Đức Phong 109:431018686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:431169999999999999910010099100100100
K. Minh Tân09:431189696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/07/2026
      07/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty -16.2-16.2
2 Trạm Trung Trang -14-14
3 Trạm Kiến Thụy -7.8-7.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/07/202606/07/202605/07/202604/07/202603/07/202602/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:12-18:32=(3h20')
05:54-11:23=(5h29')
8h49'
06:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:20-24:00=(10h40')
00:00-11:14=(11h14')
21h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
10106:03-12:22=(6h20')
6h20'