Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/07/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:265253545657606063656869717476
Đa Độ (HL)14:22120100100100100101101101101101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:2511293929393939393939293939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:2511697979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)14:264927272829303030313235353741
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:245238394040414142424445495155
K. Mai Dương14:259697979797979898989798989798
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23120101101101101101101101101101101101101101
K. Cống Cau14:265472727272727272727272727272
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:23122101101101101101101101101101102
K. Cộng Sản14:2663651046666396566656565
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:23124104104104105105105105105105105105105105
K. Quang Hưng 214:26-4895969695959595959595959595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:2311899999899999998999999999999
K. Ngọc Chử14:2311383838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:24120105105105105105106106106106106106106106
K. Vườn Thần 214:27114130130130129130130130130130130129130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:26117999999999999999999100100100100
K. hút TB Trường Nam14:27101105105105105105105105105105104105104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100100100100100100100101100
K. Vườn Thần 114:2796105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:23122104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:269799999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2314010110110110110112210110110290101101
K. Mỹ Khê14:2396919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23121101101101101101101102101102102102102102
K. Vân Quang 314:239189898989898989898989888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:2211995959595959595959595959695
K. Đức Phong 114:2210186868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:221179999999999999910010099100100
K. Minh Tân14:2712096969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/07/2026
      07/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty -16.2-16.2
2 Trạm Trung Trang -14-14
3 Trạm Kiến Thụy -7.8-7.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/07/202606/07/202605/07/202604/07/202603/07/202602/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:12-18:32=(3h20')
05:54-11:23=(5h29')
8h49'
06:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:20-24:00=(10h40')
00:00-11:14=(11h14')
21h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
10106:03-12:22=(6h20')
6h20'