Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/06/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:57866969696969696969696969696969
Đa Độ (HL)08:58118119119119120120120120120120120120121121121121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:57110112112112113114114114115115116116116116116116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:58115898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)08:5856-74-72-70-70-68-63-59-55-52-49-45-41-38-33-27
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:5572-28-26-22-20-17-15-11-7-4-21481013
K. Mai Dương08:5789110110110110111111111111111111111111111111111
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:54116
K. Cống Cau08:5667107107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:57118121121122122122122122122122123123123123124124
K. Cộng Sản08:5783114114113114113114114114113114258115115114114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:54124125126126126126126126126126127127127127127128
K. Quang Hưng 208:581004039434446485154566265687176
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:5711511711811811811911911911911911911912012014120
K. Ngọc Chử08:5722237-35373737373737-3352093837913737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:57120124124125125125125125126126126127127127127127
K. Vườn Thần 208:57111136136136136136136136136136136136136136136136
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:57115
K. hút TB Trường Nam08:57109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599118118118118119119119119119119120120120120121
K. Vườn Thần 108:5892118118118118118118118118118118118118118118118
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:58120122122122123123123123124124125125125125125125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:55100107108108108108108108108108108108109109109109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:58119119119119120120120120121121121122122122122122
K. Mỹ Khê08:5897103103103103103103103104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:57119120120121121121121121122122122123123124124
K. Vân Quang 308:5793100100100100101101101101101101101102102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:58117113113113114114114115115115115116116116117117
K. Đức Phong 108:58101101100101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:58116117117117118118119118119119119119119120120120
K. Minh Tân08:58118111111111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/06/2026
      05/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/06/202604/06/202603/06/202602/06/202601/06/202631/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:58-18:39=(3h41')
06:39-11:21=(4h43')
8h24'
14:59-18:35=(3h36')
06:52-11:32=(4h40')
05:10-06:45=(1h34')
9h50'
14:12-18:35=(4h23')
06:04-11:16=(5h11')
9h34'
2Ngọc Chử
10120:57-20:58=(0h02')
07:24-08:56=(1h33')
1h35'
07:33-07:35=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:08-17:10=(0h02')
14:12-16:06=(1h54')
1h54'