Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/05/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:56516767686868686868686868686868676868676867686868686867676867686867686868686867
Đa Độ (HL)13:572008788878889878788888888878888878888888787878787878889888887878787878887878788
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:561128081808081818080808081808081818181818181818081808181818181818181818181828281
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:5611684848484848484848484848485858585858584848483838383838383838484848484848484
S.Văn Úc (HL)13:5648-65-66-70-73-76-77-80-80-81-82-80-80-80-80-80-79-79-78-77-76-74-71-70-67-66-63-64-63-60-59-56-54-50-48-45-44-43
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:5652-51-52-52-52-52-54-55-51-50-50-50-49-49-48-47-46-44-43-40-39-36-36-34-32-31-29-26-24-21-18-16-14-12-11-10-8-7
K. Mai Dương13:5796-9-13-15-19-29-51-51-51-51-50-50-49-48-47-46-45-43-39-36-35-33-32-31-29-27-25-22-19-17-15-13-13-12-10-9
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:53120898888888888888888888888
K. Cống Cau13:54545253545454565657575858596061616264646466666768687070707172747475767878808082
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:551228787878787878787888887878787878787878787878787878889898787878787878787878787
K. Cộng Sản13:5662-3-2-12136447910121412-251921232527293133353739414346485053-7629359616265
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:531249292929292929192929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Quang Hưng 213:561009292929292929292919392936593939293939293929392929394929492939394939393929293
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:5511885858585858585858585858585858585858485858584858685-21858685858586858537858685
K. Ngọc Chử13:551134242429743434444444645-124464545454529454545-294454545454513845454545454545464546
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:561208989898989898989898989898989898989898989898990908989909090909090909090909090
K. Vườn Thần 213:56114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:56117
K. hút TB Trường Nam13:56104106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998686868686868686868686868686868686868686868686868686868687878787878787878787
K. Vườn Thần 113:579792929393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:521229191919191919191919191919191919192929191919191919191919191919191919191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:56965152525353535354545555565657575858595960606162626364646566676768697071717273
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:5312188888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Mỹ Khê13:539686868687878787878888888888898989899090909090898888888888898989898990909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:5312189898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 313:5391838383838383848484848585858586868787878888888785858586868686878788888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:571208282828282828282828282828282828282828282828282818181818282828282828282828282
K. Đức Phong 113:571018888888888888888888888888888888888888889898887878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:571178686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Minh Tân13:571209595959595959595959595959595959595959595949390898989898989898989898989898989

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/05/2026
      29/05/202628/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty -0.20.2-0.20.8
2 Trạm Trung Trang ----0.22
3 Trạm Kiến Thụy -9.29.2-71.60.63.40.8
4 Trạm Đồ Sơn -11-0.20.80.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/05/202628/05/202627/05/202626/05/202625/05/202624/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10105:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'