Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/04/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:0251-35-34-34-33-32-32-31-31-31-31-31-31-31-31-30-31-29-29-29-28-26-24-23-22-19-17-16-13-11-10
Đa Độ (HL)18:0511991909091909191919191919191919191919191919191919191919191919191
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:0211284848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:051168787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
S.Văn Úc (HL)18:0254-62-62-62-62-61-62-61-59-59-59-56-56-54-53-53-53-53-53-53-53-54-54-55-56-55-55-56-56-55-54-54
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:0254-45-46-45-44-44-43-42-41-39-38-38-37-37-37-37-38-38-38-37-37-37-38-38-38-38-38-38-37-37-35-34
K. Mai Dương18:039993949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:01119909292919191919290919191208919191919291919191909090919052919269
K. Cống Cau18:035697979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:0412091-2629190919191919191919191919191919191919191919124919191919192
K. Cộng Sản18:02689798989897989799972009883979897989898999899993889898989999989999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:0412495959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Quang Hưng 218:061021051051041051041041041041041041041277710510610410510510510510511010510410598105105105104104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:04117899588888889888989898889748888898988888889898888898988123818888
K. Ngọc Chử18:04114989798989898979898989899999999989997989898999999999999999910099
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:0512094949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Vườn Thần 218:0311496969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:0211789898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. hút TB Trường Nam18:0310587878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 118:049184848485858585858585858585858585858585858585858585858585858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:0312294949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:029993939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:0412191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê18:049687878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:06121919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vân Quang 318:0692186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:0312084848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
K. Đức Phong 118:0310192929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:0311789898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Minh Tân18:0411992929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/04/2026
      18/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -4.8-4.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/04/202617/04/202616/04/202615/04/202614/04/202613/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
06:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
10106:24-16:50=(10h26')
10h26'
06:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
4Phù Niệm
10105:48-13:44=(7h56')
7h56'
19:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'