Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/02/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0751
Đa Độ (HL)17:09310
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:06112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:08116
S.Văn Úc (HL)17:0746
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:0652
K. Mai Dương17:0798
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:06119
K. Cống Cau17:0756
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08121
K. Cộng Sản17:0667
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:08124
K. Quang Hưng 217:08100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:08118
K. Ngọc Chử17:08114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:09120
K. Vườn Thần 217:08114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:07117
K. hút TB Trường Nam17:07101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:0792
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:08122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0799
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:09121
K. Mỹ Khê17:0996
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:05121
K. Vân Quang 317:0592
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:07120
K. Đức Phong 117:07101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:08117
K. Minh Tân17:07120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/02/2026
      20/02/202619/02/202618/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/02/202619/02/202618/02/202617/02/202616/02/202615/02/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101