Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/01/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:0774154152142139135132129126121118114111108104100
Đa Độ (HL)10:0919888114127124122119115112110107104100979489
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:09109777777767676767676757371686562
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:10115666463605855555556585961636262
S.Văn Úc (HL)10:0842183182181180178176174172169166163158155151146
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:0757181179176174171170167163160155152147142139136
K. Mai Dương10:1079351351351352352352352352352352352352352352351
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:09116
K. Cống Cau10:0967114114114114114114114114114114114114114114114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:091191011221201201551111091061031009793918683
K. Cộng Sản10:0784116116116116116116116116116116116116116116116
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:09124
K. Quang Hưng 210:071021171171161151121111101061031019895928984
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:09115
K. Ngọc Chử10:0987383737373737283737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:10120
K. Vườn Thần 210:07111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:08115
K. hút TB Trường Nam10:081111019897959391888684827977757370
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:1092
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:091207978787877777777767574686666
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:0599696868686766666666656462595656
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:08118696868676767676665646361606060
K. Mỹ Khê10:0897969696969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:07119686867676666666564626262626262
K. Vân Quang 310:0793103103103103103103103103
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:081176767666665646362626262636364
K. Đức Phong 110:08101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:081166260595959595959595959595959
K. Minh Tân10:08118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/01/2026
      06/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/01/202605/01/202604/01/202603/01/202602/01/202601/01/2026
1TB Thụy Hương
10115:55-17:19=(1h24')
13:58-15:50=(1h52')
08:43-11:45=(3h02')
06:23-08:37=(2h14')
8h32'
15:38-16:49=(1h11')
08:56-15:02=(6h07')
06:19-08:48=(2h29')
9h47'
09:08-16:37=(7h29')
06:23-09:05=(2h41')
10h10'
12:39-14:39=(1h60')
06:39-12:26=(5h48')
7h48'
11:49-16:45=(4h56')
07:53-11:43=(3h50')
8h46'
2Ngọc Chử
10107:23-10:09=(2h46')
2h46'
3Xuân chiếng 2
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
07:52-24:00=(16h08')
16h8'
07:37-16:02=(8h25')
8h25'
07:58-18:06=(10h08')
07:25-07:46=(0h21')
10h29'
4Phù Niệm
10106:52-16:05=(9h13')
9h13'
06:41-14:47=(8h07')
8h7'
08:29-12:51=(4h23')
07:14-08:27=(1h13')
5h36'