Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/04/2025
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:2357-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-27-25-24-22-22-19-17-14
Đa Độ (HL)11:2019865686869707173747476777879808082838484
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:2210962595854525455575859606163646566676869
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:231145555555657575656565247403415-10-9-8-7-7
S.Văn Úc (HL)11:2324-93-93-90-90-89-87-86-85-85-80-87-81-76-96-61-61-60-61-59
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:2041-73-72-70-70-69-67-66-65-63-62-62-58-57-57-55-54-53-52-50
K. Mai Dương11:2393106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:1911768697070727374757677787980818283848586
K. Cống Cau11:2168104105106106107108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:2111966676969707172737576777778808082828485
K. Cộng Sản11:228567697072747678808284848587878990919394
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:1912467686970717274757577787980828383858586
K. Quang Hưng 211:2310338373739373940394240424270444745484950
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:221166980880573-9374767678791078183838486878789
K. Ngọc Chử11:22109193148147159146145144143142141139138136135134131130128127
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:22120
K. Vườn Thần 211:23111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:22115
K. hút TB Trường Nam11:23111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:2293
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:19120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:2195
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:20118585756535149484850515254565758606163
K. Mỹ Khê11:2097444546464748495051535455565859606162
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:2211960585857565553514849515253545858596061
K. Vân Quang 311:2293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:1811760605958575553525047484950525354565758
K. Đức Phong 111:2310195959595959595959595959595959595969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:1911652525252525252504644433127293032333435
K. Minh Tân11:23118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/04/2025
      29/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----4.6
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.27
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/04/202528/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
4Phù Niệm
101