Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/02/2025
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:241151591621661691741771781791791791801801801791791781771751741731721691681661641601571551531511461431411361331301261241201171141091071019791868074696362534642353022171272-6-10-14-21-27-31-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)06:21119949494939393939393939394949494949394949494939494949494949494949494949494949493949494939493939393939394939393949393939393939393939393939393939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:2511192929292929292929292929292929292929291919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:231159292929292929292929292929292929292929292929291919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919090909090909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)06:2285112120124132135140144149153160164168171176180183187187187188189190190188188188187186184183181178177175173170168164161156154150147145140137130126119113108102948881777165595345403327201472-4-9-16-22-27-32-39-41-45-48-55-55-59-60-64-66-69-70
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:2110414214515115416116416917317818018018819219219219219219219419419419319219119018918818718618218117817617317016616315815414914714314013613212512111511010297888377726460524737332620148-3-10-15-23-26-29-36-40-46-49-52-54-58-61-63-64-65-65-64-64
K. Mai Dương06:2410298989898989898989898989898989898989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:24117
K. Cống Cau06:2465
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:241199696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969695959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Cộng Sản06:2181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:23124
K. Quang Hưng 206:24101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:25116949494949494949494949494949494949494949494
K. Ngọc Chử06:25111104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104103103103103103103103103103103103102102102102102102102102102102102102102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:24120
K. Vườn Thần 206:21111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:21115
K. hút TB Trường Nam06:21107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:34909797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:2312095959494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:251039191919191919191919190
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:22119
K. Mỹ Khê06:229792929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:2112093939393939393939393939393939393939393939393939393939393929292929292929292
K. Vân Quang 306:219383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:22118
K. Đức Phong 106:22101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:23117
K. Minh Tân06:24118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/02/2025
      25/02/202524/02/202523/02/202522/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.20.60.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.40.40.612.21.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/02/202524/02/202523/02/202522/02/202521/02/202520/02/2025
1TB Thụy Hương
10107:57-09:34=(1h38')
1h38'
17:21-18:06=(0h44')
0h44'
2Ngọc Chử
10107:39-10:10=(2h31')
2h31'
3Xuân chiếng 2
10122:24-22:24=(0h01')
18:33-18:34=(0h01')
16:22-16:23=(0h01')
12:48-12:48=(0h01')
05:31-05:31=(0h01')
0h5'
23:09-23:09=(0h01')
17:48-17:48=(0h01')
14:29-14:29=(0h01')
11:53-11:53=(0h01')
0h4'
20:49-20:49=(0h01')
15:42-15:43=(0h01')
12:32-12:33=(0h01')
05:05-05:06=(0h01')
00:14-00:15=(0h01')
0h3'
13:27-16:50=(3h23')
3h23'
13:42-13:42=(0h01')
07:56-07:57=(0h01')
05:36-05:36=(0h01')
00:50-00:50=(0h01')
0h4'
4Phù Niệm
10108:08-11:52=(3h45')
07:56-08:05=(0h08')
3h53'