Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2025
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:4867113111109107104102999794908783817269666157
Đa Độ (HL)10:34117777777777777777777777777777777777777
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:46109696968696969696969696869696869696969
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:46114717171717171717171717171717171717171
S.Văn Úc (HL)10:483113813713613313112812612412011811311010610499979288
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:4849137136133131129127123121118115110108104103101918581
K. Mai Dương10:4691808080808080808080808080808080808080
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:44101757575757575757575757575757575757575
K. Cống Cau10:4567113113113113113113113113113113113113113113113113113113
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:4511976767576-337676767688767676767664-3376
K. Cộng Sản10:4784110110110110110110110110110110110110110110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:44124
K. Quang Hưng 210:47100646464646463636363636261616162636263
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:46115727172727271727272727172727272727272
K. Ngọc Chử10:46112969696969696969696969696969696969696
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:46120
K. Vườn Thần 210:47111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:47115
K. hút TB Trường Nam10:47111717171717171717171717171717171717171
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599727272727272727272727272727272727272
K. Vườn Thần 110:4692797979797979797979797979797979797979
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:44120707070707070707070707070707070707070
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:4596727272727272727272727272727272727272
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:481177272727272727272727272727272727272
K. Mỹ Khê10:4897838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:47119676767676767676767676767676767676767
K. Vân Quang 310:4793757575757575757575757575757575757575
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:43117707070707070707070707070707070707070
K. Đức Phong 110:43101858585858585858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:43116747474747474747473747474747474747474
K. Minh Tân10:47118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2025
      05/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202504/01/202503/01/202502/01/202501/01/202531/12/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10107:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10108:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
4Phù Niệm
101