Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:29115
Đa Độ (HL)06:31119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:29111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:31116
S.Văn Úc (HL)06:2783
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:30103
K. Mai Dương06:28102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:29117
K. Cống Cau06:2865
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:28119
K. Cộng Sản06:2781
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:28124
K. Quang Hưng 206:30102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:29116
K. Ngọc Chử06:29111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:28120
K. Vườn Thần 206:31111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:31115
K. hút TB Trường Nam06:31107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:28121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:30103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:2758
K. Mỹ Khê06:2797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:31120
K. Vân Quang 306:3193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:27118
K. Đức Phong 106:27101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:28117
K. Minh Tân06:30118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/01/2027
      30/01/202729/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/01/202729/01/202728/01/202727/01/202726/01/202725/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101