Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:4852
Đa Độ (HL)13:48198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:47109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:49113
S.Văn Úc (HL)13:4810
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:4922
K. Mai Dương13:4897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:50117
K. Cống Cau13:4968
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:50119
K. Cộng Sản13:4885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:50124
K. Quang Hưng 213:51100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:50116
K. Ngọc Chử13:50111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:47120
K. Vườn Thần 213:48110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:48115
K. hút TB Trường Nam13:48110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:5093
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:49119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:4697
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:50118
K. Mỹ Khê13:5097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:48119
K. Vân Quang 313:4892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:49116
K. Đức Phong 113:49101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:49115
K. Minh Tân13:48117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2027
      11/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/01/202710/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101