Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:0669
Đa Độ (HL)01:03120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:04110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:05116
S.Văn Úc (HL)01:0664
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:0572
K. Mai Dương01:04106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:06119
K. Cống Cau01:0680
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:06121
K. Cộng Sản01:0690
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:03124
K. Quang Hưng 201:04101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:07117
K. Ngọc Chử01:07113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:07121
K. Vườn Thần 201:06116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:06117
K. hút TB Trường Nam01:03115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:06107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:02123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:07106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:04120
K. Mỹ Khê01:0493
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:02122
K. Vân Quang 301:0787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:02119
K. Đức Phong 101:02100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:02117
K. Minh Tân01:06119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      04/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101