Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:2178
Đa Độ (HL)23:21122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:20110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:20114
S.Văn Úc (HL)23:2163
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:2077
K. Mai Dương23:20103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:21119
K. Cống Cau23:2180
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:22121
K. Cộng Sản23:2195
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:18124
K. Quang Hưng 223:2297
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:18151
K. Ngọc Chử23:18113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:21121
K. Vườn Thần 223:21107
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:21118
K. hút TB Trường Nam23:22113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:21105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:22121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:2199
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:18119
K. Mỹ Khê23:1891
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:19120
K. Vân Quang 323:1986
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:22118
K. Đức Phong 123:22100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:22117
K. Minh Tân23:21119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2027
      01/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101