Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:2582
Đa Độ (HL)21:30117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:26110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:30114
S.Văn Úc (HL)21:2571
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:2784
K. Mai Dương21:2691
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:30117
K. Cống Cau21:2982
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:30119
K. Cộng Sản21:2598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:27124
K. Quang Hưng 221:2794
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:30116
K. Ngọc Chử21:30110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:28121
K. Vườn Thần 221:25101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:30116
K. hút TB Trường Nam21:26107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:2999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:27120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:2694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:28118
K. Mỹ Khê21:2890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:29120
K. Vân Quang 321:2985
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:26118
K. Đức Phong 121:26100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:27117
K. Minh Tân21:29119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2026
      30/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101