Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/12/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:15100
Đa Độ (HL)17:17118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:16110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:13113
S.Văn Úc (HL)17:1578
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:1396
K. Mai Dương17:1688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:14132
K. Cống Cau17:1675
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17119
K. Cộng Sản17:1598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:17125
K. Quang Hưng 217:1796
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:17116
K. Ngọc Chử17:17110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:14121
K. Vườn Thần 217:14101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14116
K. hút TB Trường Nam17:15106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:1699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:16120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:17118
K. Mỹ Khê17:1789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119
K. Vân Quang 317:1385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:16117
K. Đức Phong 117:16100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:16116
K. Minh Tân17:16118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/12/2026
      25/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/202620/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101