Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/12/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:3191
Đa Độ (HL)19:32126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:33120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:35123
S.Văn Úc (HL)19:3145
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:3466
K. Mai Dương19:3673
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:36124
K. Cống Cau19:34104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:35125
K. Cộng Sản19:3196
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:33132
K. Quang Hưng 219:3391
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:35123
K. Ngọc Chử19:35110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:33128
K. Vườn Thần 219:35100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:32124
K. hút TB Trường Nam19:35103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:3598
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:32128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:3299
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:33126
K. Mỹ Khê19:3389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:34128
K. Vân Quang 319:3485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:32126
K. Đức Phong 119:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:35122
K. Minh Tân19:35111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/12/2026
      10/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/12/202609/12/202608/12/202607/12/202606/12/202605/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101