Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:32118
Đa Độ (HL)11:35118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:34112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:34115
S.Văn Úc (HL)11:32126
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:34133
K. Mai Dương11:3487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:34118
K. Cống Cau11:3644
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:32120
K. Cộng Sản11:3197
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:33126
K. Quang Hưng 211:3591
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:33117
K. Ngọc Chử11:33-251
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:33123
K. Vườn Thần 211:35100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:32117
K. hút TB Trường Nam11:35105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:3698
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:36121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:3688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:34120
K. Mỹ Khê11:3489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:35120
K. Vân Quang 311:3583
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:32118
K. Đức Phong 111:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:34117
K. Minh Tân11:36112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/12/2026
      02/12/202601/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101