Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/11/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:16140
Đa Độ (HL)17:15127
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:19118
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:17125
S.Văn Úc (HL)17:1687
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:16117
K. Mai Dương17:1897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:15127
K. Cống Cau17:18107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:19129
K. Cộng Sản17:1693
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:17136
K. Quang Hưng 217:1790
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:19126
K. Ngọc Chử17:19111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:16132
K. Vườn Thần 217:19100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:16128
K. hút TB Trường Nam17:19103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:1996
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:17129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:16100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:18127
K. Mỹ Khê17:1889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:19131
K. Vân Quang 317:1984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:17128
K. Đức Phong 117:17101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:19122
K. Minh Tân17:19110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/11/2026
      23/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/11/202622/11/202621/11/202620/11/202619/11/202618/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101