Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/11/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:339
Đa Độ (HL)05:36120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:34114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:34117
S.Văn Úc (HL)05:3630
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:3524
K. Mai Dương05:3587
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:33119
K. Cống Cau05:3525
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:35121
K. Cộng Sản05:3598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:32127
K. Quang Hưng 205:3692
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:35118
K. Ngọc Chử05:35111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:34124
K. Vườn Thần 205:37100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:35118
K. hút TB Trường Nam05:33104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 105:3499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:33122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:3488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:32121
K. Mỹ Khê05:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:34122
K. Vân Quang 305:3484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:36120
K. Đức Phong 105:36100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:37119
K. Minh Tân05:35112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/11/2026
      12/11/202611/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/202607/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101