Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/11/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:21-14
Đa Độ (HL)04:20117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:22114
S.Văn Úc (HL)04:243
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:22-4
K. Mai Dương04:2296
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:20115
K. Cống Cau04:23106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:24117
K. Cộng Sản04:2363
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:20123
K. Quang Hưng 204:2383
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:24114
K. Ngọc Chử04:24111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:23120
K. Vườn Thần 204:25100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:23115
K. hút TB Trường Nam04:22103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:1677
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:25118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:21117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:20117
K. Mỹ Khê04:2089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:22119
K. Vân Quang 304:2185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:24116
K. Đức Phong 104:2498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:24116
K. Minh Tân04:24108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
      04/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----0.46
2 Trạm Trung Trang ----10.8
3 Trạm Kiến Thụy ----0.21
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101