Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/10/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:25161113111110107103102999794928783787368
Đa Độ (HL)15:2414911611398969696979797979797979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:30114899090909090909090919091919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:28117949494949494949495959595959595
S.Văn Úc (HL)15:26132158156154151148147145141135130128124119116
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:29155156151150146144139138134130127123120115112106
K. Mai Dương15:2997
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:271491131049897999898989998111998899100
K. Cống Cau15:30108727169676664626160595756545351
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:261531141029999999999999999999999100100
K. Cộng Sản15:2588676562605754504644403633292521
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:27153109104104104104104104104104104104104105105105
K. Quang Hưng 215:2988101-310210310210310210210212910210110166101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:2714910196969697979715397979797979798
K. Ngọc Chử15:27111777371696563605754524947464546
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:27141101101101101101102102102102102102102102102103
K. Vườn Thần 215:291009192919192919291919191919191
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:26140969696969696969696969696979797
K. hút TB Trường Nam15:291039999999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599989898989898989898989899999999
K. Vườn Thần 115:2892656565656565656565656565656565
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:27129100100101101101101101101101101101101102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:2610787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:28124989898989899999999991009999100100
K. Mỹ Khê15:2888525151515251525252525252525253
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:2912598989999999999999999999999100100
K. Vân Quang 315:2884333333323131302928282726252423
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:26122979797979797979797979898989898
K. Đức Phong 115:26101919191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:29115949494949494949494949798989898
K. Minh Tân15:301089898989798979897989898979798

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/10/2026
      01/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/10/202630/09/202629/09/202628/09/202627/09/202626/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
4Phù Niệm
101