Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/08/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:416999100100102103104105105106107108109109110110111112113114
Đa Độ (HL)01:38120808184858787878891939393100104105105107107108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:4111050505253545556565758585959606161626364
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:41116-21-21-21-21-20-20-20-21-20-20-19-19-19-18-18-18-17-16-15
S.Văn Úc (HL)01:4163-34-35-35-35-36-36-36-36-37-37-35-35-36-35-35-35-33-34-32
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:417216161819202020222222222324242526272729
K. Mai Dương01:4110643383317151516171717171819202122232425
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:41119858688909091919295969696106107107108109110110
K. Cống Cau01:3879112113115115115115115115115115115115115115115115115115115
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:38121107108108110110111112
K. Cộng Sản01:4187
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:381249092939595969798100101102111113113114116116116116
K. Quang Hưng 201:401009799100101102103104105107108110112115119119119119119119
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:39118
K. Ngọc Chử01:39115130142129130129131129130141130129130130129129130139131129
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:3912185868888909293939495101101101101101102101101102
K. Vườn Thần 201:37115140140140140140140140140140140140140140140140140140140
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:37117868990909194969797979797979797
K. hút TB Trường Nam01:38115118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:40107118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:3812362626364676868697070717272737474757676
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:37106888989909191919192929292939394949596
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:3912050515253545555565757585962606161626363
K. Mỹ Khê01:3994102103103104104105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:3712348495051515252545456565959596161616162
K. Vân Quang 301:378866666768697071727374757677787980818283
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:3712043444545464747484849505051525354545555
K. Đức Phong 101:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:3811720202021212222232323242525262626262627
K. Minh Tân01:39120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/08/2026
      25/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty -0.20.2-0.20.81.2
2 Trạm Trung Trang ----0.24.8
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.20.20.20.6
4 Trạm Đồ Sơn ----0.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/08/202624/08/202623/08/202622/08/202621/08/202620/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101