Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/08/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:13611061051051011001001001001001009792888788877669
Đa Độ (HL)10:09118104104104104104104105105105105105105104104105104105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:16111949494949494949494949494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:17116989898989999999999999999999998989898
S.Văn Úc (HL)10:146510310110110199989693858180899290867878
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:1768115115114112108106999999100101102999694949595
K. Mai Dương10:1688848382828181808079787776767473727169
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:15118102102102103103103103103103103102102102102102101101101
K. Cống Cau10:1470737373737373727272727271717171717070
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:15120103103103103103103103104104103103103103103102102102101
K. Cộng Sản10:1398656565656464646463636372626261616160
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:15126105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Quang Hưng 210:1793103105103104105515104105103105103103105103103103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:1511710010010010010010010015110010010091100100999910099
K. Ngọc Chử10:15112110110110112110109112112110109186111110155111112111110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:15123104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Vườn Thần 210:16101-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:17117100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam10:13106102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 110:16997776767676767575757575757575757575
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:15121105104104105104104104104104104104105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:1688868686868584838383828281818079797877
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:131191031029010310210281103163102109102103103103102172102
K. Mỹ Khê10:1389949494949494949393939393929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:17120103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Vân Quang 310:1684898989898888888888888888878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:14119102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 110:14100777777777777777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:15117100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân10:16119106106106106107107107107107107107107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/08/2026
      18/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -65.8659.80.21.84.22.8
2 Trạm Trung Trang -59.412.4470.28.83.4
3 Trạm Kiến Thụy -77.615.861.811.81.614.216.66.8
4 Trạm Đồ Sơn -8.81.47.40.20.20.20.20.60.811.21.61.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/08/202617/08/202616/08/202615/08/202614/08/202613/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
14:26-18:26=(4h00')
06:16-11:50=(5h34')
9h34'
07:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
4Phù Niệm
101