Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/08/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:30796969696969696969696969696969696969
Đa Độ (HL)22:31118115116116116116116116116116116116117117117117117117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:31110108109109109109110110110110110110110111111111111111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:31114114114114114114114114114114114114114114115115115115
S.Văn Úc (HL)22:3166-38-42-49-54-56-59-64-68-70-70-73-76-77-77-76-77-77
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:3282-16-18-20-22-24-24-24-24-24-24-23-23-23-22-22-22-22
K. Mai Dương22:3193101101101101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:30117115115115115115115116115116116116116116116116116116
K. Cống Cau22:33798282828282828282828282828282828282
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:34118117117117117117117117117118118118118118118118118118
K. Cộng Sản22:31977675767575-27575753575757575757575
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:33124122122122122122122122122122122122122122122122123123
K. Quang Hưng 222:33942628252827-13130313333363637364142
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:34116114114114114114114114114114114115115115115115115115
K. Ngọc Chử22:3411183107107106107108108106108106107107107106109157108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:33121121121121121121121121121121121121121122122122122
K. Vườn Thần 222:31101325325325325325325325325325325325325325325325325325
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:30115114114115115115115115115115115115115115115115116116
K. hút TB Trường Nam22:32107107107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115114115115115115115115115116116116115115116116
K. Vườn Thần 122:3299100100100100100101101101102102102102102102102103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:32120246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:3194101101101101101101101101101101101101101101102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:3311860118122118117117117118117118118117118119118120119
K. Mỹ Khê22:33905353535354545454555556565657575858
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:34120119119119119119119119119119119120120120120120120120
K. Vân Quang 322:34861212131415161718192021222325262728
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:32118117117117117117117117117118118118118118118118118118
K. Đức Phong 122:321008888888788888788888888878887888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:32117116116116116116116116116116116116116116116117117117
K. Minh Tân22:32119110110110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2026
      09/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----14.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/08/202608/08/202607/08/202606/08/202605/08/202604/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10112:22-12:24=(0h02')
09:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'