Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/07/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:548075767881828486878992949699
Đa Độ (HL)11:56119115115115115115115115115115115115115115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:57111106105106106106106106106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:58115112112112112112112112112113113113112112
S.Văn Úc (HL)11:5483-51-48-45-44-43-41-39-36-35-33-32-31-29
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:588812121212161719202324262729
K. Mai Dương11:57882833494749515354576163
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:56118114114114114114114114114114114114114115
K. Cống Cau11:557198989797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:56119116116116116116116116116116116116116
K. Cộng Sản11:5498959596239419995959595959595
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:56125120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 211:5795113112112112111112111112111112111113112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:56117113112113113113113113113113-147113113113
K. Ngọc Chử11:56110848584848484848483-23848483
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:56123119119119119120119119120120120120120
K. Vườn Thần 211:56101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:57116113113113113113113113113113114113113113
K. hút TB Trường Nam11:58106106106106106106106106106106106106106105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599114114114114114114114114114114114114114
K. Vườn Thần 111:5699113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:55121245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:578884848586878788888989909191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:56118116116116100115116116116117116115150116
K. Mỹ Khê11:5689100100100100100100100100100100100100101
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:57120118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 311:5784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:55118115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 111:5510081818182828283838384848585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:55117
K. Minh Tân11:56119117117117117117117117117117117117117117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/07/2026
      30/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -8.20.47.80.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')