Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/06/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:4771484848484848484848484848484848484848484848484848484848485054586267
Đa Độ (HL)20:4711976767879808182838485868889909192939596979899100100102103104105107110111111110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:47112515253555556575960626364666768697072737576787981828384868688899092
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:47116-18-18-16-15-15-12-12-11-9-9-8-6-5-4-4-2-2124579101114161822242628
S.Văn Úc (HL)20:4780-83-80-79-87-77-76-72-72-73-73-68-72-65-64-67-61-61-62-58-59-55-59-51-46-44-43-40-34-32-24-22-19-16
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:4881-55-53-51-49-48-47-45-44-41-41-38-36-34-33-31-30-29-28-26-23-21-17-14-10-7-4-1169141824
K. Mai Dương20:49100858686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:4711977787980818283848587888990919293949596979999100101102103104105108110111111111
K. Cống Cau20:4858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:48120777879808182838485868788909192939496979899100101102103104106107109112113113113
K. Cộng Sản20:4770222221212122222222221802121212121212121212121214720202020-506202019-133
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:491248182838486878990919293949596979899100102103103104105106108109110112114116117117117
K. Quang Hưng 220:49102-1-1124578101214171922242629333439424549515458626568717478
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:491177475767778798182838410487888990107939495989798760100101102103105107108109110110
K. Ngọc Chử20:49112383838383838383738-5-298-208383838373838383838603813383838383838383437
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:46120808282848586878889909192939495969899101101102104106106107108110110112112114115117
K. Vườn Thần 220:47113111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:48116
K. hút TB Trường Nam20:48106104104105104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559974757778798081838485868789909192949596979899100101102104105106106107108109111
K. Vườn Thần 120:4787797980818181828384848585858686878787878888888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:491226364656668697071737475767879808283848687899091939495979899100101102104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:48100848484848485858585858586868686868686878787878788888888888989898990
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:45121525354565758596162636465676869717273757778808183848587899091939596
K. Mỹ Khê20:4596858686868787878788888889898990909091919192929292939393949494949595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:471215959595959596161626263646567686971727475777980828386888990919294
K. Vân Quang 320:4792848485858585868686878787888888898989899090919191919192929292939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:48119424445464748505152545556575860616264656668697172737577788082848688
K. Đức Phong 120:481018686868686868686868686868687878787888888888888909090919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:48117222325262829313234353739404142444547485051525456575961636566687172
K. Minh Tân20:47119848485858686878788888889899090919192939393949595959696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/06/2026
      31/05/202630/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/05/202630/05/202629/05/202628/05/202627/05/202626/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:12-16:06=(1h54')
1h54'
05:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'