Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:39122818181828282828282808079797979808180
Đa Độ (HL)05:35118104104104104105105105105105105105105105105106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:36111999999999999999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:37116102102102102102102102102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)05:3794798284848379788080828383838482828079
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:37111949393939293949596969696949393939393
K. Mai Dương05:39102979797979797979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:38118104104104104104104104104105105105105105105105105105105
K. Cống Cau05:4064989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:36119104105105105105106106105106106106106106106106106106106
K. Cộng Sản05:368096979796979697182889719096979696-1279696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:38124108109109110110110110110110110110110110110110110110110
K. Quang Hưng 205:39101109109108109108109111110109109108109109108109108108110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:3611610210210310310310310310310310310368103103103104103104
K. Ngọc Chử05:36111515152515148515151515151515151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:40120107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 205:36111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:36116103103103104104104104104104104104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam05:36107999999100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490979797979797979797979797979797979796
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:38120108108108108108108108109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:401029999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:37119106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê05:3797969595959595959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:36120106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Vân Quang 305:3693527527527526526526526526526526526526526526526526526526
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:37118100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 105:37101878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:38117104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân05:38119107107107107107107107107107107107107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2026
      28/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -101-101
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.40.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.8-0.20.210.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.220.21.20.40.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202627/04/202626/04/202625/04/202624/04/202623/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
4Phù Niệm
10116:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'