Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:1790109109111113114114114114114115115116116115115115115115114112112
Đa Độ (HL)22:19119107107107107107107107107107107107107107107107108108108107107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:20112102101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:20116105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)22:18998587909298101104104109111113114113114118121121123123124125
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:20102106108112115119121124126128128128128131133133133133133133133133
K. Mai Dương22:22100969696969696969696969696969696969696969696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:17118106106106106106106107107107107107107107107107107107106106107107
K. Cống Cau22:2059989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:21119108108108108108108111108108-370108108108108108108108108108108108
K. Cộng Sản22:17729798979797979797204979797977197979897979798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:20124112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 222:1910011111011011011110911013610911111011011111011211011010362110111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:21117104105191105141104105105105105105105105105105105105105105105105
K. Ngọc Chử22:211135051128395151505151515150515150507451515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:19120110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 222:18113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:19116106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam22:19107102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:2087969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:19121109109109109109109109109109109109111111111111111111111111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:18101999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:20120108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê22:2096919090909090909090909089898989898989898988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:18121109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 322:1892522522521521521521521521521521521521521520520520520519519519519
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:19119102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 122:19101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:18117106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Minh Tân22:21119109109109109109109109109109109109109109109109109109109109110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2026
      27/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -18.218.2-0.217.40.6
3 Trạm Kiến Thụy -12.493.40.24.40.44.2
4 Trạm Đồ Sơn -5.85.60.20.22.40.40.62.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202626/04/202625/04/202624/04/202623/04/202622/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
4Phù Niệm
10100:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'