Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/04/2025
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:1274106109113116122124128130132134137138140
Đa Độ (HL)10:09198112111110111112113113112122126128131130
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:13110106106106106106106106106105105105104103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:1411599999998989896969695959494
S.Văn Úc (HL)10:133959666975798486909295100103107
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:1553889396101104108111115118121125129133
K. Mai Dương10:147894949393939393939393939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:14116109108109110109110112116123125127127127
K. Cống Cau10:1367106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:13119110110110111112112117124126127128128
K. Cộng Sản10:1284117116117116117118117182117118117117118
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:14124112112112113113114114124124124124124124
K. Quang Hưng 210:141011081081091091098510811011162111111111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:13115131114-25611411511511612613013212854129
K. Ngọc Chử10:1311198989899999999999999999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:14120
K. Vườn Thần 210:12111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:13115
K. hút TB Trường Nam10:13111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:1692
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:14120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:1599
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:131181011011011001009999989898979696
K. Mỹ Khê10:1397828282828181818180808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:1211910210110110010010099999898979796
K. Vân Quang 310:1293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:131171011011011001009999989897979696
K. Đức Phong 110:1310186868585848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:1311697979797979797979797979791
K. Minh Tân10:14118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/04/2025
      23/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/04/202522/04/202521/04/202520/04/202519/04/202518/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
07:12-11:01=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10120:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
07:12-18:08=(10h57')
02:01-02:01=(0h01')
00:46-00:46=(0h01')
10h59'
22:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'
09:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'