Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:39122
Đa Độ (HL)05:35118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:36111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:37116
S.Văn Úc (HL)05:3794
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:37111
K. Mai Dương05:39102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:38118
K. Cống Cau05:4064
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:40119
K. Cộng Sản05:3680
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:38124
K. Quang Hưng 205:39101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:36116
K. Ngọc Chử05:36111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:40120
K. Vườn Thần 205:36111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:36116
K. hút TB Trường Nam05:36107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:38120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:40102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:37119
K. Mỹ Khê05:3797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:36120
K. Vân Quang 305:3693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:37118
K. Đức Phong 105:37101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:38117
K. Minh Tân05:38119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2027
      02/01/202701/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101