Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:4052
Đa Độ (HL)08:39121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:42112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:41117
S.Văn Úc (HL)08:4143
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:4147
K. Mai Dương08:4278
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:42119
K. Cống Cau08:4157
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:42121
K. Cộng Sản08:4063
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:42124
K. Quang Hưng 208:42101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:42118
K. Ngọc Chử08:42114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:41121
K. Vườn Thần 208:39115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:39117
K. hút TB Trường Nam08:41113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:43106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:41122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:38103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:40121
K. Mỹ Khê08:4096
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:40122
K. Vân Quang 308:4091
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:41120
K. Đức Phong 108:41101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:41117
K. Minh Tân08:43120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2027
      02/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101