Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:43140
Đa Độ (HL)16:45202
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:45115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:46120
S.Văn Úc (HL)16:43101
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:45125
K. Mai Dương16:4588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:42169
K. Cống Cau16:4557
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:45125
K. Cộng Sản16:4298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:44132
K. Quang Hưng 216:4596
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:46123
K. Ngọc Chử16:46110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:46128
K. Vườn Thần 216:46101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:45123
K. hút TB Trường Nam16:42105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:44127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:45125
K. Mỹ Khê16:4589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:46127
K. Vân Quang 316:4684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:43123
K. Đức Phong 116:43100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:46118
K. Minh Tân16:44112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2026
      29/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101