Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/12/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:07139
Đa Độ (HL)13:58132
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:04111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:07115
S.Văn Úc (HL)14:03131
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:03141
K. Mai Dương14:0787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:04131
K. Cống Cau14:0451
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:05133
K. Cộng Sản14:0798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:04130
K. Quang Hưng 214:0593
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:05127
K. Ngọc Chử14:05197
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:05126
K. Vườn Thần 214:06100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:33120
K. hút TB Trường Nam14:00105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:0798
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:02123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:04119
K. Mỹ Khê14:0489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:05120
K. Vân Quang 314:0583
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:03118
K. Đức Phong 114:03100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:05117
K. Minh Tân14:07112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/12/2026
      06/12/202605/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101