Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/12/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:085
Đa Độ (HL)05:10120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:10115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:10117
S.Văn Úc (HL)05:1120
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:1115
K. Mai Dương05:1087
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:08119
K. Cống Cau05:1026
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:11121
K. Cộng Sản05:1098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:07127
K. Quang Hưng 205:0991
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:11118
K. Ngọc Chử05:11109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:10124
K. Vườn Thần 205:07101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:10118
K. hút TB Trường Nam05:07104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 105:1099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:07123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:0988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:07120
K. Mỹ Khê05:0788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:09122
K. Vân Quang 305:0884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:11120
K. Đức Phong 105:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:12119
K. Minh Tân05:11112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/12/2026
      03/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101