Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/11/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:56104
Đa Độ (HL)18:51125
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:56120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:54123
S.Văn Úc (HL)18:5656
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5879
K. Mai Dương18:5585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:56123
K. Cống Cau18:54107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:55125
K. Cộng Sản18:5696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:53132
K. Quang Hưng 218:5790
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:55123
K. Ngọc Chử18:55109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:56128
K. Vườn Thần 218:55100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:57124
K. hút TB Trường Nam18:55103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:5697
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:57129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:56100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:53128
K. Mỹ Khê18:5389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:54130
K. Vân Quang 318:5485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:57127
K. Đức Phong 118:57100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:55122
K. Minh Tân18:55111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2026
      26/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/11/202625/11/202624/11/202623/11/202622/11/202621/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101