Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:25-13-12
Đa Độ (HL)00:28117117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:28115115
S.Văn Úc (HL)00:25-59-58
3Cống Mai DươngS. Văn Úc00:28-39-37
K. Mai Dương00:289090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:25117117
K. Cống Cau00:28107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:25118118
K. Cộng Sản00:258585
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:27124124
K. Quang Hưng 200:278442
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:26115115
K. Ngọc Chử00:26112112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:25121121
K. Vườn Thần 200:25100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:27115115
K. hút TB Trường Nam00:25102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:298585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:27119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:25117117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:27118119
K. Mỹ Khê00:278989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:26120120
K. Vân Quang 300:268585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:26118118
K. Đức Phong 100:269898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:26117117
K. Minh Tân00:29108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
      03/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101