Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/10/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:04160179176174172170166163159156153150147144141138133129128123117
Đa Độ (HL)15:021291681641611571561541501471431411371341291251111019998
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:05122104100100100101101101102102102102102102102102102102102101101
S.Văn Úc (HL)16:04104216216215215213211209207205204201197195192188184179176173169
3Cống Mai DươngS. Văn Úc16:04136220219218216214212209207201198194190186184181174171167163156
K. Mai Dương16:0389
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:021271631611581001531511971441421391371331301271241141021019999
K. Cống Cau16:031066060605959605959595959595959596060595959
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0412816616316115915715315014614414113913513212812511610310110099
K. Cộng Sản16:031077270686765636159585654514947454341383634
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:05135163160158156153150147143140137134131128124117106106106106106
K. Quang Hưng 216:04801221231241241231221211201181171151131111081059890803030
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:0412615915615415114914514213913613313012712412011510298989797
K. Ngọc Chử16:04111100-15210110110099100999998991009899-609899100-6799
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:04131139137135133131128127124121116115114113111103103103103103103
K. Vườn Thần 216:02100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:04127137135133130128126124121119116112111110107100100100100100100
K. hút TB Trường Nam16:021029595959595959595959595959595959595959595
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599135133131129126124122120117115111110108103103103103103103103
K. Vườn Thần 116:04957371706968676665656565656565656565656565
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:05126117117117116116115115113109106105105106105106107107107108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:04124115115114114114113113111107104104104104104104104104105105106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:0092112111111111110111109105105106105105169105101105105106105121
K. Mỹ Khê16:00896261616161606060606060605959595959595858
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:02129112111111110109106106106106106106107107107107106106106106
K. Vân Quang 316:028545454544434343434241414140393938373636
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:04126110109108107105103103104104105105105105105105105105105104104
K. Đức Phong 116:049897979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:04120102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân16:05105106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/10/2026
      28/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -21.80.20.21.6
3 Trạm Kiến Thụy -2.22.2-20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/10/202627/10/202626/10/202625/10/202624/10/202623/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101