Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/09/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:1659818384868787878787878889909292929395969798
Đa Độ (HL)21:13125109109109108108108109108108108108108108108108108108108108108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:13120100100100100100100100100100100100100101100100101100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:16121105105105106106106106106106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)21:1714596263667073757879818181818182828283838383
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:15347779818487909293949394949495959697979797100
K. Mai Dương21:1780104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:1612413410910910913710910010911025109109109110110109110109110159109
K. Cống Cau21:1590989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:16125111111111111111111111110111111110111111111111111111111111111111
K. Cộng Sản21:1698105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:13132116117116117116117117117116116116117117117117116117117117117117
K. Quang Hưng 221:1692107105105105105106106105107106105109106105105106105105106107105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:16123108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Ngọc Chử21:1642589253908889908988899090901668988899090908990
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:17128113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 221:16100115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:13123108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam21:15103110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 121:1498107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:13127112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:1789104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:14125110110110110117111110110110110110110111110111110110111110111111
K. Mỹ Khê21:1489999999999999999999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:15126111111111111111111114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 321:1585959595959595959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:17123109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 121:17100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:16122108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân21:15111110110110110110110110110110110110111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
      27/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----0.43.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101